chỉnh tâm
Định nghĩa
Danh từ (trong kỹ thuật):
- Tâm (của một vật thể): "chỉnh tâm" là quá trình điều chỉnh hoặc xác định vị trí tâm của một vật thể, thường là trong các hệ thống cơ khí hoặc quang học, để đảm bảo sự cân bằng hoặc căn chỉnh chính xác.
- Thiết bị chỉnh tâm: "chỉnh tâm" cũng có thể chỉ đến một công cụ hoặc máy móc dùng để thực hiện việc này, như máy chỉnh tâm (centreur).
Động từ:
- Điều chỉnh tâm: Hành động căn chỉnh hoặc đặt tâm của một bộ phận, vật thể vào đúng vị trí trung tâm mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Máy chỉnh tâm được dùng để căn chỉnh trục quay. (Thiết bị này giúp đặt tâm trục vào vị trí chính xác.)
- Kỹ thuật chỉnh tâm rất quan trọng trong lắp ráp ống kính. (Việc xác định tâm ống kính ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.)
Động từ:
- Kỹ sư đang chỉnh tâm cho bánh xe để tránh rung lắc. (Họ đang căn chỉnh tâm bánh xe để hoạt động êm ái.)
- Cần chỉnh tâm chính xác trước khi hàn các chi tiết. (Việc này đảm bảo các bộ phận được kết nối đúng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỉnh tâm quang học": Quá trình căn chỉnh tâm của các thấu kính hoặc gương trong hệ thống quang học để tối ưu hóa đường đi của ánh sáng.
- Chỉnh tâm quang học là bước quan trọng trong chế tạo kính thiên văn. (Việc này đảm bảo hình ảnh không bị méo mó.)
"chỉnh tâm cơ khí": Điều chỉnh tâm của các bộ phận quay như trục, bánh răng để giảm ma sát và mài mòn.
- Chỉnh tâm cơ khí giúp máy móc hoạt động bền hơn. (Việc căn chỉnh này kéo dài tuổi thọ thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
Tâm (danh từ): điểm trung tâm, phần giữa của một vật.
- Tâm của hình tròn là điểm cách đều mọi điểm trên đường tròn. (Đây là khái niệm hình học cơ bản.)
Căn tâm (động từ): đồng nghĩa với chỉnh tâm, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Căn tâm cho trục máy là việc làm thường xuyên. (Việc này giúp máy chạy ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Căn chỉnh tâm: quá trình điều chỉnh để đạt vị trí tâm.
- Định tâm: xác định hoặc đặt tâm vào vị trí cố định.
- Trung tâm hóa: làm cho một vật có tâm đúng vị trí trung tâm.
Thành ngữ liên quan
- Chỉnh tâm trục: một thuật ngữ chuyên ngành trong cơ khí, chỉ việc căn chỉnh tâm của trục quay.
- Kỹ thuật viên thực hiện chỉnh tâm trục trước khi vận hành máy. (Việc này ngăn ngừa hư hỏng do lệch tâm.)